Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/迷彩迷彩🔊☆ Lưu vào danh sáchめいさいNghĩa—Hán tự trong từ này迷彩Câu ví dụ迷彩のショートパンツを履く場合、上は何色のTシャツが合いますか?When you wear camo shorts, what colour t-shirt goes with that?Từ liên quan光彩彩り彩る彩色色彩水彩画鮮やか多彩