Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/鮮やか鮮やかN1🔊☆ Lưu vào danh sáchあざやかNghĩa—Hán tự trong từ này鮮Câu ví dụ月は鮮やかに輝いていた。The moon was shining brightly.Từ liên quan新鮮鮮魚鮮度鮮明鮮烈朝鮮朝鮮半島朝鮮民主主義人民共和国