Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鮮魚鮮魚🔊☆ Lưu vào danh sáchせんぎょNghĩa—Hán tự trong từ này鮮魚Từ liên quan烏賊魚屋魚介魚介類魚群魚市場魚肉魚雷