Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/魚屋魚屋🔊☆ Lưu vào danh sáchさかなやNghĩa—Hán tự trong từ này魚屋Câu ví dụサムは魚屋の店を持っている。Sam owns a fishmonger's business.Từ liên quanパン屋屋外屋根屋上屋台屋内家屋花屋