Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/彩色彩色🔊☆ Lưu vào danh sáchさいしきNghĩa—Hán tự trong từ này彩色Từ liên quan光彩彩り彩る色彩水彩画鮮やか多彩迷彩