Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/命日命日🔊☆ Lưu vào danh sáchめいにちNghĩa—Hán tự trong từ này命日Câu ví dụその石には彼の命日が刻まれていた。The stone was inscribed with the date of his death.Từ liên quan一生懸命運命延命革命救命懸命使命寿命