Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/命じる命じるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchめいじるNghĩa—Hán tự trong từ này命Câu ví dụキャプテンは静かにするように命じた。The captain commanded silence.Từ liên quan一生懸命運命延命革命救命懸命使命寿命