Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/名門名門🔊☆ Lưu vào danh sáchめいもんNghĩa—Hán tự trong từ này名門Câu ví dụ彼は名門の生まれなのだ。He was born into a noble family.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名