Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/名物名物N2🔊☆ Lưu vào danh sáchめいぶつNghĩa—Hán tự trong từ này名物Câu ví dụこの地方の名物料理がありますか。Do you have any regional dishes?Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名