Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/名残惜しい名残惜しい🔊☆ Lưu vào danh sáchなごりおしいNghĩa—Hán tự trong từ này名残惜Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名