Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/名画名画🔊☆ Lưu vào danh sáchめいがNghĩa—Hán tự trong từ này名画Câu ví dụとりわけ、彼は名画の鑑識眼がある。Among other things, he has an eye for good pictures.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名