Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/名名N3🔊☆ Lưu vào danh sáchなNghĩa—Hán tự trong từ này名Câu ví dụ私はいつまでも彼の名を覚えている。I still bear his name in mind.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名