Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無名無名🔊☆ Lưu vào danh sáchむめいNghĩa—Hán tự trong từ này無名Câu ví dụその詩は無名の著者が詠んだ。The poem was composed by an anonymous author.Từ liên quan異名汚名仮名遣い改名芸名功名国名指名