Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/無造作無造作🔊☆ Lưu vào danh sáchむぞうさNghĩa—Hán tự trong từ này無造作Câu ví dụ彼女は髪を無造作に束ねている。She is doing her hair simply.Từ liên quan遺作稲作佳作荷造り凶作劇作傑作原作