Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/無意味無意味N1🔊☆ Lưu vào danh sáchむいみNghĩa—Hán tự trong từ này無意味Câu ví dụだが俺はお前のとって永遠に無意味なまま。But for you I'll always be insignificant.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み