Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/民族自決民族自決🔊☆ Lưu vào danh sáchみんぞくじけつNghĩa—Hán tự trong từ này民族自決Từ liên quan遺族一族王族家族家族計画核家族貴族皇族