Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遺族遺族🔊☆ Lưu vào danh sáchいぞくNghĩa—Hán tự trong từ này遺族Câu ví dụ音楽家が死んで遺族は貧困にさらされた。The musician left his family poor.Từ liên quan一族王族家族家族計画核家族貴族皇族豪族