Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一族一族🔊☆ Lưu vào danh sáchいちぞくNghĩa—Hán tự trong từ này一族Câu ví dụ彼はその一族に縁がある。He is related to the family.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員