Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/妙手妙手🔊☆ Lưu vào danh sáchみょうしゅNghĩa—Hán tự trong từ này妙手Câu ví dụ彼はダイビングの妙手だ。He is good at diving.Từ liên quan奇妙軽妙巧妙神妙絶妙微妙妙妙案