Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/巧妙巧妙N1🔊☆ Lưu vào danh sáchこうみょうNghĩa—Hán tự trong từ này巧妙Câu ví dụあのピアニストは巧妙でよく知られている。That pianist is known for his skill.Từ liên quan奇妙軽妙神妙絶妙微妙妙妙案妙技