Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/妙案妙案🔊☆ Lưu vào danh sáchみょうあんNghĩa—Hán tự trong từ này妙案Câu ví dụ突然私は妙案を思い浮かべた。Suddenly I hit on a happy idea.Từ liên quan奇妙軽妙巧妙神妙絶妙微妙妙妙技