Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/脈脈N1🔊☆ Lưu vào danh sáchみゃくNghĩa—Hán tự trong từ này脈Câu ví dụ脈が遅いです。My pulse is slow.Từ liên quan金脈山脈人脈静脈動脈動脈硬化不整脈文脈