Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/不整脈不整脈🔊☆ Lưu vào danh sáchふせいみゃくNghĩa—Hán tự trong từ này不整脈Câu ví dụ不整脈があります。I have an irregular pulse.Từ liên quan悪しからず運動不足ご無沙汰行方不明寝不足心不全親不孝相変わらず