Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/密着密着🔊☆ Lưu vào danh sáchみっちゃくNghĩa—Hán tự trong từ này密着Câu ví dụその問題は我々の日常生活に密着している。The problem closely relates to our everyday life.Từ liên quan過密機密緊密厳密親密精密秘密密航