Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/未練未練N1🔊☆ Lưu vào danh sáchみれんNghĩa—Hán tự trong từ này未練Câu ví dụ彼女にはまだ未練がある。I still have some feelings for her.Từ liên quan前代未聞味噌未未だ未だ未だ未解決未開未完成