Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/未来未来N3🔊☆ Lưu vào danh sáchみらいNghĩa—Hán tự trong từ này未来Câu ví dụあなたの未来に乾杯!To your future!Ngữ pháp liên quanNoun + 次第で / 次第ではTừ liên quan前代未聞味噌未未だ未だ未だ未解決未開未完成