Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/未熟未熟N1🔊☆ Lưu vào danh sáchみじゅくNghĩa—Hán tự trong từ này未熟Câu ví dụ彼のフランス語の知識は未熟だ。His knowledge of French is poor.Từ liên quan前代未聞味噌未未だ未だ未だ未解決未開未完成