Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/味方味方N3🔊☆ Lưu vào danh sáchみかたNghĩa—Hán tự trong từ này味方Câu ví dụ私は民主主義の味方だ。I am on the side of democracy.Ngữ pháp liên quanVerb volitional + と / ようとTừ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み