Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/味噌汁味噌汁🔊☆ Lưu vào danh sáchみそしるNghĩa—Hán tự trong từ này味噌汁Câu ví dụこの味噌汁は熱くて飲めないよ。This miso soup is too hot to drink.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み