Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/味覚味覚N1🔊☆ Lưu vào danh sáchみかくNghĩa—Hán tự trong từ này味覚Câu ví dụ風邪で彼の味覚は鈍くなっていた。A cold dulled his taste.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み