Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/味わう味わうN2🔊☆ Lưu vào danh sáchあじわうNghĩa—Hán tự trong từ này味Câu ví dụあのテーマパークでスリルを味わった。We had a thrilling time at the theme park.Từ liên quan意味意味合い塩味加味甘味料丸み気味強み