Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/枚枚N1🔊☆ Lưu vào danh sáchまいNghĩa—Hán tự trong từ này枚Câu ví dụこのページのコピーを3枚とってください。Please make three copies of this page.Từ liên quan一枚一枚岩三枚二枚舌二枚目枚挙枚数二枚