Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/魔力魔力🔊☆ Lưu vào danh sáchまりょくNghĩa—Hán tự trong từ này魔力Câu ví dụ彼はすべての悪から魔力で守られた。He was charmed against all evil.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力