Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/魔術魔術🔊☆ Lưu vào danh sáchまじゅつNghĩa—Hán tự trong từ này魔術Câu ví dụ男は魔術で少女を恐れさせた。The man awed the girl with his magic tricks.Từ liên quan科学技術科学技術庁学術奇術技術技術者技術的技術力