Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/技術的技術的🔊☆ Lưu vào danh sáchぎじゅつてきNghĩa—Hán tự trong từ này技術的Câu ví dụあなたはその技術的な問題をいつ片づけたのですか。When did you get through with your engineering problem?Từ liên quan演技科学技術科学技術庁技技巧技師技術技術者