Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/盆栽盆栽🔊☆ Lưu vào danh sáchぼんさいNghĩa—Hán tự trong từ này盆栽Câu ví dụ大雨で盆栽がめちゃくちゃになった。The heavy rain made a mess of the bonsai.Từ liên quan栽培盆盆地盆踊り