Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/栽培栽培N1🔊☆ Lưu vào danh sáchさいばいNghĩa—Hán tự trong từ này栽培Câu ví dụその農場経営者は色々な種類の作物を栽培している。The farmer cultivates a variety of crops.Từ liên quan培う培養盆栽