Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本店本店🔊☆ Lưu vào danh sáchほんてんNghĩa—Hán tự trong từ này本店Câu ví dụ本店は警察の手入れを受けた。The main office was raided by the police.Từ liên quan飲食店開店喫茶店支店書店商店商店街専門店