Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/本格化本格化🔊☆ Lưu vào danh sáchほんかくかNghĩa—Hán tự trong từ này本格化Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学