Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/暴力団暴力団🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうりょくだんNghĩa—Hán tự trong từ này暴力団Câu ví dụ暴力団は強盗を計画していた。The gang was planning a robbery.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力