Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/暴力暴力N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうりょくNghĩa—Hán tự trong từ này暴力Câu ví dụ非暴力というのは私の信仰の第1条だ。Non-violence is the first article of my faith.Từ liên quan加特力握力圧力引力影響力遠心力火力学力