Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/坊や坊やN2🔊☆ Lưu vào danh sáchぼうやNghĩa—Hán tự trong từ này坊Câu ví dụあっちへ行きな、ぼうや。Out of my way, boy.Từ liên quan寝坊厨房赤ん坊朝寝坊坊さん坊主泥棒坊ちゃん