Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/朝寝坊朝寝坊N1🔊☆ Lưu vào danh sáchあさねぼうNghĩa—Hán tự trong từ này朝寝坊Câu ví dụ朝寝坊が癖になった。I took to sleeping late in the morning.Từ liên quan寝坊厨房赤ん坊坊さん坊主泥棒坊ちゃんお坊さん