Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/訪日訪日🔊☆ Lưu vào danh sáchほうにちNghĩa—Hán tự trong từ này訪日Câu ví dụ大統領は訪日を延期しました。The president put off visiting Japan.Từ liên quanお誕生日おめでとうございます日耳曼一日中何日火曜日幾日期日記念日