Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/褒賞褒賞🔊☆ Lưu vào danh sáchほうしょうNghĩa—Hán tự trong từ này褒賞Từ liên quanノーベル賞観賞鑑賞懸賞褒美褒める報奨金ご褒美