Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ノーベル賞ノーベル賞🔊☆ Lưu vào danh sáchノーベルしょうNghĩa—Hán tự trong từ này賞Câu ví dụ多分彼はノーベル賞を受賞することができるだろう。The chances are he will be able to win a Nobel prize.Từ liên quan観賞鑑賞懸賞受賞授賞賞賞金賞状