Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/賞賞N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしょうNghĩa—Hán tự trong từ này賞Câu ví dụ期待されたとおり彼は賞を得た。As was expected, he won the prize.Từ liên quanノーベル賞観賞鑑賞懸賞受賞授賞賞金賞状