Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/法規法規🔊☆ Lưu vào danh sáchほうきNghĩa—Hán tự trong từ này法規Câu ví dụ我々は交通法規を守らなければならない。We must observe the traffic regulations.Từ liên quanケーソン工法違法遠近法技法刑法憲法公益法人工法