Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/法学法学N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほうがくNghĩa—Hán tự trong từ này法学Câu ví dụ彼は法学修士の学位を得た。He got a master's degree in law.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学科学技術