Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/方式方式N1🔊☆ Lưu vào danh sáchほうしきNghĩa—Hán tự trong từ này方式Câu ví dụ彼は新しい方式を編み出した。He worked out a new formula.Từ liên quan一式株式株式会社儀式旧式挙式形式形式的